columbia university
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Đại học Columbia: Một trường đại học nghiên cứu tư thục danh tiếng, thành viên của Ivy League, tọa lạc tại thành phố New York, Hoa Kỳ. Đây là một trong những tổ chức giáo dục đại học lâu đời nhất và uy tín nhất tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- She received her doctorate from Columbia University. (Cô ấy nhận bằng tiến sĩ từ Đại học Columbia.)
- The research conducted at Columbia University is world-renowned. (Nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Columbia nổi tiếng toàn cầu.)
- He applied to Columbia University for his undergraduate studies. (Anh ấy đã nộp đơn vào Đại học Columbia cho chương trình đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Columbia University's campus": khuôn viên của Đại học Columbia.
- Columbia University's main campus is located in the Morningside Heights neighborhood of Manhattan. (Khuôn viên chính của Đại học Columbia nằm ở khu Morningside Heights của Manhattan.)
"a Columbia University professor": một giáo sư của Đại học Columbia.
- The lecture was given by a distinguished Columbia University professor. (Bài giảng được trình bày bởi một giáo sư xuất sắc của Đại học Columbia.)
Biến thể và từ gần giống
- Columbia: Tên viết tắt thông dụng để chỉ Đại học Columbia trong ngữ cảnh hội thoại hoặc văn viết không trang trọng.
- He is an alumnus of Columbia. (Anh ấy là cựu sinh viên của Columbia.)
Từ đồng nghĩa
- Columbia: (trong ngữ cảnh giáo dục) Cách gọi tắt thông thường.
- CU: Viết tắt không chính thức.
Lưu ý
- "Columbia University" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa.
- Trong tiếng Việt, tên gọi chính thức và phổ biến là "Đại học Columbia".
Noun
- đại học Columbia.(xem Columbia).